đường về
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con đường dẫn về một nơi nào đó, thường là nơi quen thuộc như nhà, quê hương: Chỉ lộ trình, hành trình để trở lại điểm xuất phát hoặc nơi thuộc về.
- Phương hướng, lối thoát để trở về trạng thái an toàn, ổn định hoặc bình yên: Dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ cách thức để tìm lại sự cân bằng, yên ổn trong tâm trí hoặc cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời tối, tôi không nhớ rõ đường về nhà. (Chỉ con đường cụ thể để trở về nhà.)
- Sau nhiều năm bôn ba, cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy đường về quê hương. (Chỉ hành trình trở về nơi chôn rau cắt rốn.)
- Trong cơn khủng hoảng, cô ấy mất phương hướng và không tìm thấy đường về với chính mình. (Dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ việc tìm lại bản ngã, sự bình yên nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lạc đường về": bị lạc, không tìm được lối để trở về.
- Đứa trẻ bị lạc trong rừng và lạc đường về.
- "chỉ đường về": hướng dẫn, chỉ dẫn lối đi để trở về.
- Người dân làng tốt bụng đã chỉ đường về cho nhóm khách du lịch.
- "mở đường về": tạo ra cơ hội, điều kiện để có thể trở về (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Hiệp định hòa bình đã mở đường về cho những người lưu vong.
Biến thể và từ gần giống
- Lối về (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ một lối đi nhỏ, cụ thể hơn để trở về.
- Hướng về (động từ): Chỉ hành động di chuyển hoặc hướng tâm trí về một nơi nào đó.
- Đường đi (danh từ): Chỉ chung con đường để đến một nơi, đối lập với "đường về".
Từ đồng nghĩa
- Lộ trình về: Hành trình, lộ trình để trở về.
- Nẻo về: Từ cổ hoặc văn chương, chỉ lối đường để trở về.
Thành ngữ liên quan
- "Có đi có về": Thành ngữ chỉ sự qua lại, có sự đáp trả, hoặc việc ra đi rồi cũng có lúc trở về.
- Tình cảm là thứ có đi có về.
- "Đường về vô định": Cụm từ thường dùng trong văn chương để diễn tả cảm giác mất phương hướng, không biết lối về đâu.
- Kẻ tha hương với tâm trạng đường về vô định.